SEO hình ảnh — khả năng phát hiện, ngữ cảnh trang và quản trị tài sản ảnh
SEO hình ảnh không phải đổi tên file và alt. Đây là cách kiểm tra ảnh có được phát hiện, gán vai trò ảnh với trang, quản trị URL, quyền sử dụng và đo đúng bề mặt.
Phần lớn hướng dẫn về SEO hình ảnh dừng lại ở bốn việc: đổi tên tệp, viết văn bản thay thế, nén ảnh, đặt tiêu đề. Bốn việc này đều đúng và đều nhỏ.
Tài liệu chính thức của Google chia công việc thành hai nhóm lớn hơn: giúp hệ thống phát hiện và index được ảnh, và tối ưu trang chứa ảnh. Nhóm thứ nhất quyết định ảnh có tồn tại với công cụ tìm kiếm hay không — và nếu ảnh không được phát hiện, mọi việc thuộc nhóm thứ hai đều vô nghĩa.
Đây là lý do thứ tự công việc quan trọng. Viết văn bản thay thế thật hay cho một ảnh mà hệ thống không tìm thấy là công sức bỏ đi.
Trang này mô tả tám nhóm việc: chẩn đoán khả năng phát hiện, gán vai trò ảnh với loại trang, viết văn bản thay thế theo mục đích, hiểu đúng trọng số của các tín hiệu ngữ cảnh, cân bằng chất lượng với tốc độ, quản trị URL và phiên bản ảnh, quản lý quyền sử dụng, và đo lường đúng bề mặt.
Phần ảnh trong ngữ cảnh nội dung một trang thuộc SEO Onpage. Trang này xử lý phần hạ tầng và quản trị tài sản ảnh.
Ảnh phải được phát hiện trước khi nói tới tối ưu
Câu hỏi đầu tiên với bất kỳ website nào: hệ thống có tìm thấy đường dẫn thật của ảnh không.
Cách ảnh được nhúng vào trang quyết định câu trả lời. Ảnh đặt bằng phần tử ảnh trong mã nguồn có đường dẫn rõ ràng. Ảnh đặt làm nền bằng định dạng trình bày thì không được xử lý theo cùng cách như ảnh trong mã nguồn — đây là điểm tài liệu chính thức nêu rõ và cũng là nguyên nhân khiến nhiều bộ ảnh không bao giờ được index.
Ma trận khả năng phát hiện
| Cách nhúng ảnh | Hệ thống có phát hiện được không | Cần làm gì | Rủi ro thường gặp |
|---|---|---|---|
| Phần tử ảnh với thuộc tính đường dẫn chuẩn | Có, đây là cách được hỗ trợ tốt nhất | Giữ nguyên cách này cho mọi ảnh quan trọng | — |
| Phần tử ảnh có nhiều biến thể kích thước | Có, nếu khai báo đúng và có đường dẫn dự phòng | Bảo đảm luôn có một đường dẫn mặc định hợp lệ | Khai báo thiếu đường dẫn dự phòng khiến ảnh không xác định được |
| Ảnh nền đặt bằng định dạng trình bày | Không được xử lý như ảnh trong mã nguồn | Nếu ảnh quan trọng, chuyển sang phần tử ảnh thật | Cả bộ ảnh sản phẩm hoặc ảnh bài viết dùng cách này và không bao giờ được index |
| Ảnh chèn bằng mã lệnh chạy trên trình duyệt | Không chắc chắn, phụ thuộc khả năng kết xuất | Kiểm tra bằng công cụ kiểm tra kết xuất; cân nhắc phương án dự phòng | Ảnh hiện với người dùng nhưng không có trong mã nguồn đầu ra |
| Tải chậm khi cuộn tới | Có, nếu triển khai đúng cách được hỗ trợ | Kiểm tra ảnh vẫn có đường dẫn hợp lệ trong mã nguồn | Triển khai tự chế khiến ảnh chỉ tồn tại sau thao tác của người dùng |
| Ảnh đặt trên hệ thống phân phối nội dung riêng | Có, nếu tài nguyên truy cập được | Kiểm tra không bị chặn thu thập, kiểm tra tính ổn định của đường dẫn | Cấu hình chặn thu thập ở phía hệ thống phân phối |
| Sơ đồ ảnh khai báo riêng | Hỗ trợ việc phát hiện các đường dẫn khó tìm | Dùng khi ảnh nằm ở nơi khó phát hiện qua liên kết thông thường | Coi sơ đồ ảnh là bảo đảm được index |
Quy trình chẩn đoán theo thứ tự: kiểm tra ảnh có đường dẫn thật trong mã nguồn đầu ra không, kiểm tra đường dẫn đó có bị chặn thu thập không, kiểm tra ảnh có tải được khi truy cập trực tiếp không, rồi mới tới các việc về ngữ cảnh và mô tả.
Về sơ đồ ảnh: tài liệu chính thức mô tả nó có thể giúp phát hiện các đường dẫn ảnh khó tìm bằng cách thông thường. Nó hỗ trợ khâu phát hiện, không phải bảo đảm được index — cũng như mọi thứ khác trong SEO.
Việc kiểm tra cấu hình chặn thu thập và khả năng kết xuất thuộc phạm vi Technical SEO, và với ảnh thì hai nhánh phải làm việc cùng nhau.
Vai trò của ảnh quyết định trang nào chứa nó
Không phải mọi ảnh đều cần cùng một cách xử lý. Một biểu đồ dữ liệu và một ảnh trang trí ở đầu bài có vai trò hoàn toàn khác nhau.
Bản đồ vai trò ảnh
| Vai trò ảnh | Trang phù hợp | Ngữ cảnh cần có xung quanh | Mức ưu tiên xử lý |
|---|---|---|---|
| Ảnh sản phẩm | Trang sản phẩm tương ứng | Tên sản phẩm, thông số, giá, nhiều góc chụp | Cao — ảnh hưởng trực tiếp quyết định mua |
| Ảnh minh họa nội dung chính | Bài viết hoặc trang dịch vụ nói về đúng chủ đề đó | Đoạn văn giải thích nội dung ảnh, chú thích khi cần | Cao |
| Biểu đồ, sơ đồ, ảnh giải thích | Trang có nội dung phân tích nội dung đó | Phần văn bản diễn giải đầy đủ, không để ảnh tự nói | Cao — đây là dạng ảnh có giá trị tham khảo và có thể được dẫn nguồn |
| Ảnh chụp thật của doanh nghiệp | Trang địa điểm, trang giới thiệu, trang dịch vụ | Bối cảnh cho biết ảnh chụp ở đâu, khi nào | Trung bình tới cao, tùy lĩnh vực |
| Ảnh nhân sự | Trang giới thiệu đội ngũ, trang tác giả | Tên và vai trò của người trong ảnh | Trung bình |
| Ảnh trang trí | Bất kỳ trang nào | Không cần ngữ cảnh riêng | Thấp — không đầu tư công sức tối ưu |
Nguyên tắc quan trọng nhất: trang chứa ảnh phải có nội dung có giá trị. Tài liệu chính thức nêu rõ chất lượng trang chứa ảnh là một phần của việc tối ưu ảnh, không chỉ bản thân ảnh.
Hệ quả thực tế: không tạo trang riêng cho từng ảnh chỉ để "tối ưu ảnh". Một trang chỉ có một ảnh và vài dòng mô tả là trang mỏng, và việc tạo hàng loạt trang như vậy gây hại cho chất lượng chung của website nhiều hơn lợi ích thu được từ ảnh.
Cách làm ngược lại có giá trị hơn: đầu tư vào những ảnh có lý do để người khác dẫn nguồn — biểu đồ dữ liệu do doanh nghiệp thu thập, sơ đồ giải thích quy trình phức tạp, ảnh chụp thật những thứ khó tìm ảnh sẵn. Đây là loại tài sản khó sao chép.
Văn bản thay thế phục vụ người không xem được ảnh
Chức năng gốc của thuộc tính này là mô tả ảnh cho người dùng không nhìn thấy ảnh — người dùng công cụ đọc màn hình, hoặc trường hợp ảnh không tải được. Việc nó cũng giúp hệ thống hiểu nội dung ảnh là hệ quả, không phải mục đích.
Tài liệu chính thức cảnh báo với việc nhồi từ khóa vào phần này.
Hướng dẫn quyết định
| Loại ảnh | Có cần văn bản thay thế không | Viết gì | Ví dụ về cách viết sai |
|---|---|---|---|
| Ảnh mang thông tin | Có | Mô tả nội dung ảnh và thông tin ảnh truyền tải | Chỉ ghi tên từ khóa dịch vụ |
| Ảnh là liên kết hoặc nút bấm | Có | Mô tả hành động sẽ xảy ra khi nhấp, không mô tả hình ảnh | Mô tả biểu tượng thay vì mô tả chức năng |
| Ảnh sản phẩm | Có | Tên sản phẩm kèm đặc điểm nhìn thấy trong ảnh | Lặp lại toàn bộ tiêu đề trang cho mọi ảnh sản phẩm |
| Biểu đồ hoặc sơ đồ phức tạp | Có, kèm mô tả đầy đủ ở phần văn bản | Mô tả ngắn nội dung chính, phần chi tiết đặt trong văn bản của trang | Cố nhồi toàn bộ dữ liệu biểu đồ vào một dòng |
| Ảnh trang trí | Không cần nội dung mô tả, để rỗng | — | Viết mô tả cho ảnh không mang thông tin, gây nhiễu cho người dùng công cụ đọc màn hình |
| Ảnh lặp lại nội dung đã có trong văn bản kế bên | Để rỗng hoặc mô tả rất ngắn | — | Lặp lại nguyên văn đoạn văn bên cạnh |
Cách kiểm tra thực dụng: đọc riêng phần văn bản thay thế mà không nhìn ảnh. Nếu hình dung được ảnh chụp gì, phần mô tả đã đạt. Nếu chỉ thấy một chuỗi từ khóa, cần viết lại.
Điều không nên hứa với khách hàng: viết văn bản thay thế đúng chuẩn sẽ đưa ảnh lên đầu kết quả tìm kiếm ảnh. Đây là điều kiện cơ bản để ảnh được hiểu, không phải công tắc xếp hạng. Không có bảo đảm nào về việc ảnh sẽ xuất hiện hay xếp ở vị trí nào.
Tên tệp, chú thích và văn bản xung quanh có trọng số khác nhau
Nhiều dự án dành hàng chục giờ đổi tên hàng nghìn tệp ảnh. Đây thường là công sức đặt sai chỗ.
Bản đồ tín hiệu ngữ cảnh
| Tín hiệu | Vai trò | Mức đầu tư hợp lý | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Nội dung văn bản của trang | Nguồn ngữ cảnh chính cho ảnh | Cao | Đoạn văn quanh ảnh cho biết ảnh nói về gì |
| Chú thích ảnh | Ngữ cảnh trực tiếp, thường được người đọc chú ý | Cao | Dùng khi ảnh cần giải thích thêm |
| Văn bản thay thế | Mô tả nội dung ảnh, phục vụ khả năng tiếp cận | Cao | Bắt buộc với ảnh mang thông tin |
| Tiêu đề trang và các heading | Xác định chủ đề chung của trang chứa ảnh | Cao, nhưng thuộc phạm vi tối ưu trang | — |
| Vị trí đặt ảnh trong trang | Ảnh nên nằm gần đoạn nói về nó | Trung bình, chi phí thấp | Ảnh dồn hết xuống cuối bài mất ngữ cảnh |
| Tên tệp | Tín hiệu phụ trợ | Thấp với ảnh cũ, trung bình với ảnh mới | Đặt tên có nghĩa cho ảnh mới; không đổi tên hàng loạt ảnh cũ |
| Dữ liệu có cấu trúc chứa thuộc tính ảnh | Có vai trò trong một số tính năng hiển thị | Trung bình, khi loại nội dung phù hợp | Không phải mọi ảnh đều dẫn tới hiển thị đặc biệt |
Nguyên tắc chi phí: đặt tên có nghĩa cho ảnh mới ngay từ khi tải lên là việc gần như không tốn thêm công sức. Đổi tên hàng nghìn ảnh cũ tốn rất nhiều công sức và kéo theo rủi ro — mọi đường dẫn cũ sẽ hỏng nếu không xử lý chuyển hướng.
So sánh mức đòn bẩy: một ảnh biểu đồ nằm giữa một bài phân tích 2.000 từ, có chú thích rõ ràng và được diễn giải trong văn bản, có ngữ cảnh mạnh hơn nhiều so với cùng ảnh đó đặt trong một trang trống với tên tệp chứa từ khóa.
Chất lượng, hiển thị đa thiết bị và tốc độ phải cân bằng
Ảnh nét nhưng nặng làm chậm trang. Ảnh nén quá tay làm hỏng trải nghiệm, đặc biệt với ngành mà ảnh là yếu tố quyết định.
Chính sách phân phối ảnh
| Loại ảnh | Yêu cầu chất lượng | Cách xử lý | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ảnh sản phẩm | Cao, cần xem được chi tiết | Nhiều kích thước, có bản phóng to, nén ở mức giữ được chi tiết | Ảnh mờ ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định mua |
| Ảnh đầu trang | Trung bình tới cao | Ưu tiên tải sớm vì thường là phần tử hiển thị lớn nhất | Ảnh hưởng tới cảm nhận tốc độ tải |
| Ảnh minh họa trong bài | Trung bình | Kích thước vừa đủ khung hiển thị, tải chậm khi cuộn tới | Không cần độ phân giải cao hơn khung hiển thị |
| Biểu đồ và sơ đồ | Cao về độ sắc nét của chữ | Chọn định dạng giữ được nét chữ, cân nhắc định dạng vector nếu phù hợp | Chữ mờ làm ảnh mất hoàn toàn giá trị |
| Ảnh nền, ảnh trang trí | Thấp | Nén mạnh, tải chậm | Không mang thông tin |
| Ảnh trong danh sách sản phẩm | Trung bình | Kích thước nhỏ, đồng nhất, tải chậm với các mục ngoài màn hình | Số lượng lớn nên tổng dung lượng quan trọng |
Ba nguyên tắc.
Không áp một định dạng hoặc một mức nén cho toàn bộ website. Yêu cầu khác nhau theo vai trò ảnh, và một chính sách duy nhất sẽ hoặc quá nặng cho ảnh trang trí hoặc quá tệ cho ảnh sản phẩm.
Kiểm tra sau khi triển khai tối ưu tốc độ. Các công cụ nén tự động đôi khi làm hỏng ảnh ở mức khó phát hiện nếu chỉ nhìn lướt — cần người thật xem lại các ảnh quan trọng.
Kiểm tra khả năng phát hiện sau mỗi thay đổi về cách tải ảnh. Chuyển sang tải chậm hoặc thay đổi cách phân phối ảnh có thể vô tình làm ảnh biến mất khỏi mã nguồn đầu ra.
Đường dẫn và phiên bản ảnh cần ổn định
Ảnh có đường dẫn riêng, và đường dẫn đó là danh tính của ảnh với công cụ tìm kiếm. Đổi đường dẫn nghĩa là tạo ra một ảnh mới và xóa ảnh cũ.
Chính sách đường dẫn ảnh
| Tình huống | Xử lý đúng | Rủi ro khi làm sai |
|---|---|---|
| Cập nhật nội dung ảnh, giữ cùng vị trí | Nếu ảnh mới thay thế hoàn toàn ảnh cũ, có thể giữ nguyên đường dẫn | Đổi đường dẫn không cần thiết làm mất lịch sử của ảnh |
| Chuyển sang hệ thống phân phối nội dung mới | Lập bản đồ chuyển đổi đường dẫn cũ sang mới, thiết lập chuyển hướng, kiểm tra theo nhóm mẫu trước khi chuyển toàn bộ | Toàn bộ ảnh mất index, các trang bên ngoài dẫn ảnh bị hỏng |
| Đổi tên tệp hàng loạt | Chỉ làm khi có lý do đủ mạnh, kèm chuyển hướng đầy đủ | Ảnh cũ trả về lỗi, mất toàn bộ giá trị đã tích lũy |
| Hệ thống tự sinh nhiều kích thước | Xác định một kích thước chính, các bản còn lại không nên tạo thành các đường dẫn cạnh tranh nhau | Hàng chục biến thể của cùng một ảnh cùng tồn tại, gây nhiễu |
| Gỡ ảnh khỏi website | Nếu có ảnh thay thế thì chuyển hướng, nếu không thì trả về trạng thái không tồn tại | Để đường dẫn trả về trang lỗi chung |
| Thay đổi cấu trúc thư mục lưu trữ | Coi như một lần chuyển đổi, có bản đồ và chuyển hướng | Mất toàn bộ ảnh khỏi kết quả tìm kiếm |
Quy tắc bắt buộc trước mọi thay đổi diện rộng: lập bản đồ đường dẫn cũ và mới, thử nghiệm trên một nhóm nhỏ, kiểm tra kết quả, rồi mới triển khai toàn bộ. Một lần đổi hệ thống phân phối ảnh không có kế hoạch có thể xóa sạch toàn bộ ảnh khỏi kết quả tìm kiếm trong vài tuần.
Điểm hay bị bỏ qua: các trang bên ngoài đang nhúng ảnh của website cũng sẽ hỏng. Với các doanh nghiệp có ảnh được báo chí hoặc đối tác sử dụng, đây là thiệt hại thật.
Quyền sử dụng ảnh phải được ghi nhận
Đây là phần ít được nói tới trong các hướng dẫn SEO nhưng gây hậu quả pháp lý thật.
Sổ đăng ký quyền sử dụng ảnh
| Nguồn ảnh | Cần lưu giữ gì | Điều kiện sử dụng | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Ảnh tự chụp hoặc tự thiết kế | Tệp gốc, ngày tạo, người tạo | Toàn quyền sử dụng | Thấp; cần lưu bản gốc để chứng minh |
| Ảnh mua bản quyền | Hóa đơn, mã giấy phép, phạm vi và thời hạn cho phép | Theo đúng giấy phép đã mua | Dùng vượt phạm vi cho phép, hoặc tiếp tục dùng sau khi hết hạn |
| Ảnh miễn phí có điều kiện | Nguồn, điều khoản, yêu cầu ghi nguồn nếu có | Theo điều khoản của nguồn | Điều khoản thay đổi hoặc ảnh bị gỡ khỏi nguồn |
| Ảnh do khách hàng cung cấp | Xác nhận bằng văn bản rằng khách hàng có quyền sử dụng | Theo phạm vi khách hàng xác nhận | Khách hàng cũng lấy từ nguồn khác mà không có quyền |
| Ảnh do nhiếp ảnh gia thuê ngoài chụp | Hợp đồng ghi rõ quyền sử dụng thuộc về ai | Theo hợp đồng | Hợp đồng không nói rõ, dẫn tới tranh chấp về sau |
| Ảnh do người dùng gửi | Điều khoản sử dụng của website, xác nhận của người gửi | Theo điều khoản đã công bố | Người gửi không có quyền với ảnh họ gửi |
| Ảnh có người trong khung hình | Xác nhận đồng ý của người trong ảnh | Theo phạm vi đã xin phép | Dùng ảnh nhân viên cũ, ảnh khách hàng chưa xin phép |
| Ảnh tạo bằng công cụ AI | Công cụ sử dụng, điều khoản của công cụ, ngày tạo | Theo điều khoản của công cụ tại thời điểm tạo | Điều khoản khác nhau giữa các công cụ và thay đổi theo thời gian |
Nguyên tắc của RED: không sử dụng ảnh chưa xác định được quyền. Nếu không tìm được nguồn gốc của một ảnh đang có trên website, phương án an toàn là thay thế nó.
Với ảnh có người trong khung hình, cần thêm một lớp: quyền sử dụng hình ảnh cá nhân khác với bản quyền ảnh. Có bản quyền ảnh không đồng nghĩa được phép dùng ảnh đó cho mục đích quảng bá nếu người trong ảnh chưa đồng ý.
Nếu doanh nghiệp cần ảnh thật thay cho ảnh kho dùng chung, chụp ảnh thương mại tạo ra tài sản không có rủi ro quyền sử dụng và không trùng với hàng chục website khác.
Đo lường phải tách theo bề mặt hiển thị
Dữ liệu tìm kiếm ảnh và dữ liệu tìm kiếm web là hai tập khác nhau. Gộp chung sẽ không thấy được gì có ích.
Mô hình đo lường
| Hạng mục | Cách lấy | Ý nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Hiển thị và nhấp từ tìm kiếm ảnh | Search Console, lọc theo loại tìm kiếm là hình ảnh | Ảnh đang được tìm thấy tới mức nào | Hành vi khác hẳn tìm kiếm web; tỷ lệ nhấp thường thấp hơn |
| Trang đích nhận truy cập từ tìm kiếm ảnh | Search Console, tách theo trang | Ảnh trên trang nào đang mang lại truy cập | Cho biết nên đầu tư ảnh vào nhóm trang nào |
| Truy vấn dẫn tới tìm kiếm ảnh | Search Console | Người dùng đang tìm ảnh bằng cách nào | Dữ liệu theo nhóm, không đầy đủ |
| Trạng thái index của ảnh | Kiểm tra đường dẫn ảnh, đối chiếu với danh sách ảnh trong hệ thống | Bao nhiêu ảnh thực sự được phát hiện | Là chỉ số nền tảng nhất, cần chốt trước khi làm gì khác |
| Ảnh trong tính năng hiển thị đặc biệt | Báo cáo tương ứng trong Search Console nếu có | Ảnh có được dùng trong các dạng hiển thị mở rộng không | Không có bảo đảm về việc xuất hiện |
Ba lưu ý khi đọc số liệu.
Chốt chuẩn nền về số ảnh được phát hiện trước tiên. Đây là chỉ số phản ứng sớm nhất và phản ánh trực tiếp chất lượng thi công.
Không quy mọi biến động hiển thị ảnh cho việc tối ưu văn bản thay thế. Trong cùng khoảng thời gian có thể có thay đổi về cách phân phối ảnh, về nội dung trang, và về chính giao diện kết quả tìm kiếm.
Không cam kết vị trí trong kết quả tìm kiếm ảnh. Không có bảo đảm nào về việc một ảnh sẽ xuất hiện hay xếp ở đâu, cũng như với kết quả tìm kiếm thông thường.
Câu hỏi thường gặp
SEO hình ảnh có phải chỉ đổi tên file và viết alt không?
Không. Tài liệu chính thức chia công việc thành hai nhóm: giúp hệ thống phát hiện và index ảnh, và tối ưu trang chứa ảnh. Nhóm thứ nhất gồm cách nhúng ảnh vào mã nguồn, khả năng truy cập của đường dẫn, sơ đồ ảnh, cách phân phối. Tên tệp và văn bản thay thế là tín hiệu ngữ cảnh, và chúng chỉ có tác dụng khi ảnh đã được phát hiện.
Google có index ảnh đặt làm nền bằng định dạng trình bày không?
Ảnh đặt làm nền theo cách này không được xử lý giống ảnh nhúng bằng phần tử ảnh trong mã nguồn. Với ảnh quan trọng — ảnh sản phẩm, ảnh minh họa nội dung — nên dùng phần tử ảnh thật có đường dẫn rõ ràng. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến cả một bộ ảnh không bao giờ được index.
Có cần sơ đồ ảnh không?
Có ích khi ảnh nằm ở nơi khó phát hiện qua liên kết thông thường. Tài liệu chính thức mô tả nó có thể giúp phát hiện các đường dẫn ảnh khó tìm. Cần hiểu đúng: nó hỗ trợ khâu phát hiện, không bảo đảm ảnh sẽ được index.
Văn bản thay thế viết thế nào?
Mô tả nội dung ảnh cho người không nhìn thấy ảnh. Ảnh mang thông tin thì mô tả nội dung; ảnh là liên kết hoặc nút bấm thì mô tả hành động; ảnh trang trí thì để rỗng. Cách kiểm tra: đọc riêng phần mô tả mà không nhìn ảnh, nếu hình dung được ảnh chụp gì là đạt. Nhồi từ khóa vào phần này là điều tài liệu chính thức cảnh báo.
Hệ thống phân phối ảnh có ảnh hưởng tới việc phát hiện không?
Có. Nếu tài nguyên bị chặn thu thập ở phía hệ thống phân phối, ảnh sẽ không được phát hiện dù trang hiển thị bình thường với người dùng. Việc chuyển sang hệ thống phân phối mới cũng là một lần đổi đường dẫn hàng loạt, cần bản đồ chuyển đổi và chuyển hướng đầy đủ.
Có cam kết đưa ảnh lên Top kết quả tìm kiếm ảnh không?
Không. Không có bảo đảm nào về việc một ảnh sẽ xuất hiện hay xếp ở vị trí nào, cũng như với kết quả tìm kiếm thông thường. Phần cam kết được nằm ở chất lượng thi công: ảnh được phát hiện, đường dẫn ổn định, ngữ cảnh trang đầy đủ, quyền sử dụng rõ ràng, và đo lường tách theo bề mặt hiển thị.
Bước tiếp theo
Để RED đánh giá tình trạng tài sản ảnh của website bạn, gửi bốn thứ:
Địa chỉ website, nền tảng đang dùng và cách ảnh đang được lưu trữ, phân phối.
Quy mô thư viện ảnh: khoảng bao nhiêu ảnh, thuộc những nhóm nào (sản phẩm, bài viết, địa điểm).
Quyền truy cập ở mức đọc vào Search Console, để đối chiếu dữ liệu tìm kiếm ảnh.
Nguồn gốc ảnh hiện có: tự chụp, mua bản quyền, khách hàng cung cấp, hay chưa xác định.
RED sẽ kiểm tra khả năng phát hiện của ảnh trên website, đối chiếu số ảnh thật với số ảnh được index, khoanh vùng nhóm ảnh không có đường vào và các ảnh chưa xác định được quyền sử dụng, rồi phản hồi bằng phạm vi công việc kèm thứ tự ưu tiên.
Hotline: 0845 009 977
Email: tuvan@red.com.vn